1Danh từ
- cờ tướng
Ví dụ
Yéye píngshí zuì xǐhuan hé línjū xià xiàngqí.
Bình thường ông nội thích nhất là chơi cờ tướng với hàng xóm.
Xià xiàngqí xūyào jí qiáng de zhànlüè sīwéi.
Đánh cờ tướng đòi hỏi tư duy chiến lược rất cao.
Wǒmen lái xià yì pán xiàngqí ba.
Chúng ta làm một ván cờ tướng đi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种由两人对弈的棋类游戏。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟/和 + ai + 下象棋
Chơi cờ tướng với ai. VD: 我常跟父亲下象棋。– Tôi thường chơi cờ tướng với bố.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
