Chuyển đến nội dung
步伐

bùfá

Hán Việt: BỘ PHẠT

HSK7–9Lượng từ: 个、步

1Danh từ

  1. bước chân
  2. bước đi
  3. tiến độ
  4. nhịp độ

Ví dụ

  1. 我们要加快改革的步伐。

    Wǒmen yào jiākuài gǎigé de bùfá.

    Chúng ta phải đẩy nhanh bước tiến cải cách.

  2. 听到集合的哨声,士兵们加快了前进的步伐。

    Tīngdào jíhé de shàoshēng, shìbīngmen jiākuài le qiánjìn de bùfá.

    Nghe thấy tiếng còi tập hợp, các binh sĩ đã bước rảo nhanh hơn.

  3. 企业必须紧跟科技创新的步伐。

    Qǐyè bìxū jǐngēn kējì chuàngxīn de bùfá.

    Doanh nghiệp nhất định phải bắt kịp nhịp độ đổi mới công nghệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加快步伐 jiākuài bùfáđẩy nhanh tiến độ, rảo bước
  • 放慢步伐 fàngmàn bùfáchậm bước, giảm nhịp độ
  • 紧跟步伐 jǐngēn bùfábám sát nhịp độ, theo kịp bước
  • 步伐坚定 bùfá jiāndìngbước chân vững vàng
  • 迈开步伐 màikāi bùfásải bước tiến lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

行走的步子;比喻事物发展的进程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加快 / 放慢 + 步伐

đẩy nhanh hoặc làm chậm lại nhịp độ, bước đi. VD: 加快建设步伐。– Đẩy nhanh tiến độ xây dựng.

跟上 / 紧跟 + ……的步伐

bắt kịp hoặc theo sát bước đi / tiến trình của ai hoặc cái gì. VD: 跟上时代的步伐。– Bắt kịp bước tiến của thời đại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

步
伐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1