Chuyển đến nội dung
脚步腳步

jiǎobù

Hán Việt: CƯỚC BỘ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、串

1Danh từ

  1. bước chân
  2. bước đi

Ví dụ

  1. 门外传来了脚步声。

    Ménwài chuánlái le jiǎobù shēng.Ngoài cửa vang lên tiếng bước chân.

  2. 我们要加快前进的脚步。

    Wǒmen yào jiākuài qiánjìn de jiǎobù.Chúng ta phải đẩy nhanh bước chân tiến về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脚步声 jiǎobù shēngtiếng bước chân
  • 放慢脚步 fàngmàn jiǎobùchậm bước lại
  • 加快脚步 jiākuài jiǎobùbước nhanh hơn, đẩy nhanh nhịp độ
  • 停下脚步 tíngxià jiǎobùdừng bước
  • 紧跟脚步 jǐngēn jiǎobùtheo sát bước chân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

走路时两脚的动作或声音;前进的步伐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加快 / 放慢 / 停下 + 脚步

Thường kết hợp với các động từ chỉ nhịp độ bước đi hoặc tốc độ phát triển (nghĩa bóng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脚
步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1