Chuyển đến nội dung
武装武裝

wǔzhuāng

Hán Việt: VŨ TRANG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 支

1Danh từ

  1. vũ trang
  2. lực lượng vũ trang
  3. vũ khí
  4. trang bị (vũ khí hoặc tư tưởng)

Ví dụ

  1. 他们是一支民间武装力量。

    Tāmen shì yì zhī mínjiān wǔzhuāng lìliang.Họ là một lực lượng vũ trang dân gian.

  2. 我们要用先进的科学知识武装头脑。

    Wǒmen yào yòng xiānjìn de kēxué zhīshi wǔzhuāng tóunǎo.Chúng ta phải trang bị cho đầu óc bằng kiến thức khoa học tiên tiến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全副武装 quánfù wǔzhuāngvũ trang đầy đủ
  • 武装冲突 wǔzhuāng chōngtūxung đột vũ trang
  • 武装力量 wǔzhuāng lìlianglực lượng vũ trang
  • 武装部队 wǔzhuāng bùduìbộ đội vũ trang
  • 武装头脑 wǔzhuāng tóunǎotrang bị cho đầu óc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军事装备;用武器或知识思想装备起来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + danh từ (kiến thức/tư tưởng) + 武装 + tân ngữ (头脑/自己)

nghĩa bóng: trang bị cho tư tưởng hoặc đầu óc bằng kiến thức, lý luận. VD: 用理论武装自己 – trang bị cho mình bằng lý luận.

武装 + 到牙齿

vũ trang tận răng, trang bị vô cùng kiên cố/đầy đủ. VD: 敌人武装到了牙齿。– Kẻ thù vũ trang tận răng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

武
装

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “武装” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1