Chuyển đến nội dung
装备裝備

zhuāngbèi

Hán Việt: TRANG BỊ

Danh từĐộng từ

HSK6Lượng từ: 套、件

1Danh từ

  1. trang bị
  2. vũ khí khí tài
  3. đồ dùng trang bị

Ví dụ

  1. 这支登山队的装备很齐全。

    Zhè zhī dēngshānduì de zhuāngbèi hěn qíquán.Trang bị của đội leo núi này rất đầy đủ.

  2. 部队更新了武器装备。

    Bùduì gēngxīn le wǔqì zhuāngbèi.Quân đội đã đổi mới vũ khí trang bị.

2Động từ

  1. trang bị (cho)

Ví dụ

  1. 用先进技术装备现代工业。

    Yòng xiānjìn jìshù zhuāngbèi xiàndài gōngyè.Dùng kỹ thuật tiên tiến để trang bị cho công nghiệp hiện đại.

  2. 我们要用科学知识武装和装备自己。

    Wǒmen yào yòng kēxué zhīshi wǔzhuāng hé zhuāngbèi zìjǐ.Chúng ta phải dùng kiến thức khoa học để vũ trang và trang bị cho bản thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 军事装备 jūnshì zhuāngbèitrang bị quân sự
  • 武器装备 wǔqì zhuāngbèivũ khí trang bị
  • 装备齐全 zhuāngbèi qíquántrang bị đầy đủ
  • 更新装备 gēngxīn zhuāngbèiđổi mới trang bị
  • 装备优良 zhuāngbèi yōuliángtrang bị tốt/tinh nhuệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

配备的各种器械、器材等;也指给配备器械等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用……装备……

Dùng cái gì để trang bị cho đối tượng nào. VD: 用先进思想装备头脑。– Dùng tư tưởng tiên tiến trang bị cho đầu óc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

装
备

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1