Chuyển đến nội dung
母语母語

mǔyǔ

Hán Việt: MẪU NGỮ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种、门

1Danh từ

  1. tiếng mẹ đẻ

Ví dụ

  1. 他的母语是汉语。

    Tā de mǔyǔ shì Hànyǔ.Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Trung.

  2. 母语对一个人的思维方式有深远的影响。

    Mǔyǔ duì yí ge rén de sīwéi fāngshì yǒu shēnyuǎn de yǐngxiǎng.Tiếng mẹ đẻ có ảnh hưởng sâu sắc đến phương thức tư duy của một con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 母语习得 mǔyǔ xídésự thụ đắc tiếng mẹ đẻ
  • 母语使用者 mǔyǔ shǐyòngzhěngười bản ngữ
  • 母语干扰 mǔyǔ gānrǎosự can thiệp của tiếng mẹ đẻ
  • 学习母语 xuéxí mǔyǔhọc tiếng mẹ đẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一个人最初学会的一种语言。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + ngôn ngữ + 为母语

lấy ngôn ngữ nào làm tiếng mẹ đẻ. VD: 他以英语为母语。– Anh ấy nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

母
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1