Chuyển đến nội dung
毕生畢生

bìshēng

Hán Việt: TẤT SINH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. cả đời
  2. trọn đời
  3. suốt đời

Ví dụ

  1. 他把毕生精力都贡献给了教育事业。

    Tā bǎ bìshēng jīnglì dōu gòngxiàn gěi le jiàoyù shìyè.Ông ấy đã cống hiến trọn đời cho sự nghiệp giáo dục.

  2. 追求真理是他毕生的愿望。

    Zhuīqiú zhēnlǐ shì tā bìshēng de yuànwàng.Theo đuổi chân lý là nguyện vọng suốt đời của ông ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毕生精力 bìshēng jīnglìsức lực cả đời
  • 毕生心血 bìshēng xīnxuètâm huyết cả đời
  • 毕生追求 bìshēng zhuīqiúsự theo đuổi trọn đời
  • 奋斗毕生 fèndòu bìshēngphấn đấu suốt đời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指人的一生、终生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

毕生 + 精力 / 心血 / 愿望

Thường làm định ngữ biểu thị tâm sức, công sức bỏ ra trọn một đời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毕
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1