1Đại từ
- có người/cái
- một số
- có cái, có người, một số
- có người, có cái
- có người, có cái, một số
- một số, có người, có cái
Ví dụ
2Pron
- có cái, một số, có người
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
部分,表示其中一部分人或事物。
Ghi chú: Đại từ chỉ một bộ phận không xác định.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有的……,有的……
Biểu thị sự liệt kê các bộ phận khác nhau trong một tổng thể. VD: 学生们有的在看书,有的在写字。– Các học sinh người thì đọc sách, người thì viết chữ.
有的 + danh từ
Chỉ một bộ phận sự vật hoặc con người cụ thể. VD: 有的问题我不会回答。– Có những câu hỏi tôi không biết trả lời.
有的是……
Cụm từ cố định thường dùng trong khẩu ngữ, đứng trước danh từ biểu thị số lượng rất nhiều, tha hồ, có khối, có thừa.
别着急,我们有的是时间。 – Đừng sốt ruột, chúng ta có thừa thời gian.
这个超市有的是水果,你想吃什么都能买到。 – Siêu thị này có rất nhiều hoa quả, bạn muốn ăn gì cũng mua được.
Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “有的” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
