Chuyển đến nội dung
毯子

tǎnzi

Hán Việt: THẢM TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条、床

1Danh từ

  1. chăn
  2. mền
  3. thảm đắp
  4. cái chăn, cái mền

Ví dụ

  1. 天气凉了,睡觉时要盖一条毯子。

    Tiānqì liáng le, shuìjiào shí yào gài yì tiáo tǎnzi.Trời trở lạnh rồi, khi ngủ nên đắp một chiếc chăn.

  2. 服务员,请再给我拿一条毯子。

    Fúwùyuán, qǐng zài gěi wǒ ná yì tiáo tǎnzi.Phục vụ ơi, xin lấy thêm cho tôi một chiếc chăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条毯子 yì tiáo tǎnzimột chiếc mền
  • 盖毯子 gài tǎnziđắp chăn
  • 电热毯 diànrètǎnđệm điện sưởi ấm
  • 毛毯子 máotǎnzichăn len

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

厚实的织物,多用来铺在床上或盖在身上取暖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

盖 / 铺 + 毯子

Động tác thường dùng với 毯子: 盖 (đắp lên người), 铺 (trải ra giường, sàn).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毯
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1