Chuyển đến nội dung
汉服漢服

Hànfú

Hán Việt: HÁN PHỤC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 套、件

1Danh từ

  1. Hán phục
  2. trang phục truyền thống của người Hán

Ví dụ

  1. 她喜欢在节日里穿汉服拍照。

    Tā xǐhuan zài jiérì lǐ chuān Hànfú pāizhào.Cô ấy thích mặc Hán phục chụp ảnh vào dịp lễ tết.

  2. 近年来,汉服文化受到越来越多年轻人的喜爱。

    Jìnnián lái, Hànfú wénhuà shòudào yuè lái yuè duō niánqīngrén de xǐ'ài.Những năm gần đây, văn hóa Hán phục được ngày càng nhiều người trẻ yêu thích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿汉服 chuān Hànfúmặc Hán phục
  • 汉服文化 Hànfú wénhuàvăn hóa Hán phục
  • 传统汉服 chuántǒng HànfúHán phục truyền thống
  • 改良汉服 gǎiliáng HànfúHán phục cách tân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国汉民族的传统服饰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一套 / 一件 + 汉服

Lượng từ dùng cho 汉服 là 套 (bộ) hoặc 件 (chiếc, bộ quần áo). VD: 她买了一套新汉服。– Cô ấy đã mua một bộ Hán phục mới.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汉
服

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1