Chuyển đến nội dung
没事沒事

méishì

Hán Việt: MỘT SỰ

HSK1

1Động từ

  1. không sao
  2. không có việc gì
  3. không sao, không có việc gì

Ví dụ

  1. 我没事,你别担心。

    Tôi không sao, bạn đừng lo.

  2. 你摔疼了吗?——没事。

    Nǐ shuāi téng le ma? —— Méishì.

    Bạn ngã có đau không? —— Không sao.

  3. 我今天没事,可以出去玩。

    Wǒ jīntiān méishì, kěyǐ chūqù wán.

    Hôm nay tôi không có việc gì, có thể đi ra ngoài chơi.

  4. 没事,别客气。

    Méishì, bié kèqi.

    Không sao đâu, đừng khách sáo.

  5. 没事,别担心。

    Méishì, bié dānxīn.

    Không sao đâu, đừng lo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 没事儿 méishìrkhông sao/rảnh rỗi
  • 真的没事 zhēn de méishìthật sự không sao
  • 我看没事 wǒ kàn méishìtôi thấy không sao đâu
  • 一点儿没事 yìdiǎnr méishìchẳng có việc gì cả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有事情;不要紧。

Ghi chú: Khẩu ngữ chỉ trạng thái ổn hoặc không có việc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

没事,+ câu

Dùng để an ủi hoặc đáp lại lời xin lỗi, cảm ơn, nghĩa là 'không sao đâu'. VD: 没事,你别难过。– Không sao đâu, bạn đừng buồn.

chủ ngữ + 没事(儿)

Biểu thị rảnh rỗi hoặc trạng thái bình an vô sự. VD: 我现在没事。– Bây giờ tôi rảnh/không có việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

没
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “没事” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1