1Động từ
- không sao
- không có việc gì
- không sao, không có việc gì
Ví dụ
Tôi không sao, bạn đừng lo.
Nǐ shuāi téng le ma? —— Méishì.
Bạn ngã có đau không? —— Không sao.
Wǒ jīntiān méishì, kěyǐ chūqù wán.
Hôm nay tôi không có việc gì, có thể đi ra ngoài chơi.
Méishì, bié kèqi.
Không sao đâu, đừng khách sáo.
Méishì, bié dānxīn.
Không sao đâu, đừng lo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有事情;不要紧。
Ghi chú: Khẩu ngữ chỉ trạng thái ổn hoặc không có việc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
没事,+ câu
Dùng để an ủi hoặc đáp lại lời xin lỗi, cảm ơn, nghĩa là 'không sao đâu'. VD: 没事,你别难过。– Không sao đâu, bạn đừng buồn.
chủ ngữ + 没事(儿)
Biểu thị rảnh rỗi hoặc trạng thái bình an vô sự. VD: 我现在没事。– Bây giờ tôi rảnh/không có việc gì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “没事” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
