Chuyển đến nội dung
河流

héliú

Hán Việt: HÀ LƯU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. dòng sông
  2. con sông
  3. sông ngòi

Ví dụ

  1. 工业废水污染了附近的河流。

    Gōngyè fèishuǐ wūrǎnle fùjìn de héliú.Nước thải công nghiệp đã làm ô nhiễm con sông gần đó.

  2. 这条河流经好几个省份。

    Zhè tiáo héliú jīng hǎo jǐ gè shěngfèn.Dòng sông này chảy qua nhiều tỉnh thành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条河流 yì tiáo héliúmột dòng sông
  • 保护河流 bǎohù héliúbảo vệ sông ngòi
  • 污染河流 wūrǎn héliúlàm ô nhiễm sông ngòi
  • 河流干涸 héliú gānhésông ngòi cạn khô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天然或人工的地表水流的总称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

条 + 河流

Lượng từ dùng cho 河流 là 条. VD: 一条清澈的河流。– Một dòng sông trong vắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

河
流

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1