Chuyển đến nội dung
水流

shuǐliú

Hán Việt: THỦY LƯU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 股

1Danh từ

  1. dòng nước
  2. dòng chảy

Ví dụ

  1. 这里的河水水流很急。

    Zhèlǐ de héshuǐ shuǐliú hěn jí.Dòng nước sông ở đây chảy rất xiết.

  2. 随着水流的方向,小船慢慢漂向下游。

    Suízhe shuǐliú de fāngxiàng, xiǎochuán mànmàn piāo xiàng xiàyóu.Theo hướng dòng nước, con thuyền nhỏ từ từ trôi về phía hạ lưu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水流湍急 shuǐliú tuānjídòng nước chảy xiết
  • 水流平缓 shuǐliú pínghuǎndòng chảy êm ả
  • 阻断水流 zǔduàn shuǐliúngăn chặn dòng nước
  • 顺着水流 shùnzhe shuǐliúthuận theo dòng nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泛指流动着的水,或水流动的速度、态势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顺着/逆着 + 水流 + Động từ

Biểu thị chuyển động xuôi theo hoặc ngược lại dòng nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
流

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1