Chuyển đến nội dung
泉水

quánshuǐ

Hán Việt: TUYỀN THỦY

Danh từ

HSK4Lượng từ: 股、滴

1Danh từ

  1. nước suối
  2. nước suối ngầm

Ví dụ

  1. 山上的泉水清澈见底,非常甘甜。

    Shān shàng de quánshuǐ qīngchè jiàndǐ, fēicháng gāntián.Nước suối trên núi trong vắt nhìn thấy đáy, rất ngọt mát.

  2. 泉水顺着山谷缓缓流淌。

    Quánshuǐ shùnzhe shāngǔ huǎnhuǎn liútǎng.Nước suối chảy chầm chậm dọc theo thung lũng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然泉水 tiānrán quánshuǐnước suối tự nhiên
  • 优质泉水 yōuzhì quánshuǐnước suối chất lượng cao
  • 一瓶泉水 yì píng quánshuǐmột chai nước suối
  • 山间泉水 shānjiān quánshuǐnước suối trong núi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从地下涌出的水。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喝 + 泉水

uống nước suối. VD: 口渴时喝一口山泉水,真舒服。– Khi khát uống một ngụm nước suối nguồn, thật sảng khoái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

泉
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “泉水” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1