Chuyển đến nội dung
饮料飲料

yǐnliào

Hán Việt: ẨM LIỆU

Danh từ

HSK3Lượng từ: 瓶、罐、杯

1Danh từ

  1. đồ uống
  2. thức uống
  3. nước giải khát
  4. đồ uống, thức uống

Ví dụ

  1. 你想喝什么饮料?

    Nǐ xiǎng hē shénme yǐnliào?Bạn muốn uống đồ uống gì?

  2. 夏天喝冷饮料很舒服。

    Xiàtiān hē lěng yǐnliào hěn shūfu.Mùa hè uống đồ uống lạnh rất sảng khoái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 热饮料 rè yǐnliàođồ uống nóng
  • 冷饮料 lěng yǐnliàođồ uống lạnh
  • 买饮料 mǎi yǐnliàomua đồ uống
  • 碳酸饮料 tànsuān yǐnliàonước uống có ga

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经过加工制成的供人饮用的液体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喝 + 饮料

Uống đồ uống/nước giải khát. VD: 他不喜欢喝甜饮料。– Anh ấy không thích uống đồ uống ngọt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饮
料

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “饮料” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1