Chuyển đến nội dung
海峡海峽

hǎixiá

Hán Việt: HẢI HẠP

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条、个

1Danh từ

  1. eo biển

Ví dụ

  1. 两岸同胞隔着海峡遥遥相望。

    Liǎng'àn tóngbāo gézhe hǎixiá yáoyáo xiāngwàng.Đồng bào hai bờ nhìn nhau từ xa qua eo biển.

  2. 马六甲海峡是世界上最繁忙的水道之一。

    Mǎliùjiǎ Hǎixiá shì shìjiè shang zuì fánmáng de shuǐdào zhī yī.Eo biển Malacca là một trong những tuyến đường thủy nhộn nhịp nhất thế giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 台湾海峡 Táiwān Hǎixiáeo biển Đài Loan
  • 海峡两岸 hǎixiá liǎng'ànhai bờ eo biển
  • 跨越海峡 kuàyuè hǎixiábăng qua eo biển
  • 海峡通道 hǎixiá tōngdàotuyến luồng eo biển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两块陆地之间连接两个海域的狭窄水道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

横渡/跨越 + 海峡

Vượt qua hoặc băng qua eo biển.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

海
峡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1