海水倒灌hǎishuǐ dàoguànnước biển tràn ngược vào nội địa
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
海里的水,含有大量的盐分。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
海水 + 不可斗量
Thành ngữ ví von không thể nhìn vẻ bề ngoài mà đánh giá con người (thường đi với 人不可貌相). VD: 人不可貌相,海水不可斗量。– Người không thể nhìn tướng mạo, nước biển không thể dùng đấu đong.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.