1Động từ
- liên quan đến
- dính líu đến
- đề cập tới
- liên quan đến, đụng chạm đến
Ví dụ
Zhè ge wèntí shèjí hěn duō fāngmiàn de lìyì.
Vấn đề này liên quan đến lợi ích của rất nhiều phương diện.
Huìyì tǎolùn de nèiróng shèjí gōngsī wèilái de fāzhǎn fāngxiàng.
Nội dung cuộc họp thảo luận đề cập đến định hướng phát triển tương lai của công ty.
Ànqíng fùzá, shèjí de rényuán jiào duō.
Vụ án phức tạp, nhân sự dính líu tương đối nhiều.
Zhè jiàn shìqing bùjǐn shèjí jiā li de kāizhī, hái guānxì dào yǐhòu de ānpái.
Chuyện này không chỉ đụng đến chi tiêu trong nhà mà còn liên quan tới kế hoạch sau này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
关联到;牵涉到。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
涉及 + tân ngữ (lĩnh vực / vấn đề / con người)
Động từ mang tân ngữ trực tiếp chỉ phạm vi ảnh hưởng hoặc chủ đề được đụng chạm đến. VD: 这本书涉及很多学科。– Cuốn sách này liên quan đến nhiều môn học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
