Chuyển đến nội dung
研究

yánjiū

Hán Việt: NGHIÊN CỨU

Động từDanh từ

HSK4Lượng từ: 项、个

1Động từ

  1. nghiên cứu
  2. tìm hiểu sâu
  3. bàn bạc
  4. cân nhắc
  5. xem xét
  6. nghiên cứu, tìm hiểu kỹ

Ví dụ

  1. 他在大学研究中国历史。

    Tā zài dàxué yánjiū Zhōngguó lìshǐ.Anh ấy nghiên cứu lịch sử Trung Quốc ở trường đại học.

  2. 这件事我们还要研究一下。

    Zhè jiàn shì wǒmen hái yào yánjiū yíxià.Việc này chúng tôi còn phải bàn bạc thêm.

2Danh từ

  1. công trình nghiên cứu
  2. sự nghiên cứu

Ví dụ

  1. 这项研究取得了重大突破。

    Zhè xiàng yánjiū qǔdé le zhòngdà tūpò.Nghiên cứu này đã đạt được đột phá quan trọng.

  2. 从事科学研究需要极大的耐心。

    Cóngshì kēxué yánjiū xūyào jí dà de nàixīn.Làm nghiên cứu khoa học cần có sự kiên nhẫn rất lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 科学研究 kēxué yánjiūnghiên cứu khoa học
  • 进行研究 jìnxíng yánjiūtiến hành nghiên cứu
  • 研究成果 yánjiū chéngguǒthành quả nghiên cứu
  • 仔细研究 zǐxì yánjiūnghiên cứu kỹ lưỡng
  • 深入研究 shēnrù yánjiūnghiên cứu sâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

探求事物的真相、性质、规律等;考虑并商讨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

研究 + tân ngữ (vấn đề/chủ đề)

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng nghiên cứu hoặc bàn bạc. VD: 我们下周再研究这个问题。– Tuần sau chúng ta bàn lại vấn đề này.

研究 + 一下 / 看看

Biểu thị sự cân nhắc, xem xét kĩ trước khi đưa ra quyết định. VD: 请给我点时间研究一下。– Xin cho tôi chút thời gian xem xét.

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

研
究

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “研究” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1