Chuyển đến nội dung
添加

tiānjiā

Hán Việt: THIÊM GIA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thêm vào
  2. cho thêm

Ví dụ

  1. 这种食品没有添加任何人工色素。

    Zhè zhǒng shípǐn méiyǒu tiānjiā rènhé réngōng sèsù.Thực phẩm này không thêm bất kỳ phẩm màu nhân tạo nào.

  2. 请在表格中添加你的联系电话。

    Qǐng zài biǎogé zhōng tiānjiā nǐ de liánxì diànhuà.Xin hãy điền thêm số điện thoại liên hệ vào biểu mẫu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 食品添加剂 shípǐn tiānjiājìphụ gia thực phẩm
  • 添加好友 tiānjiā hǎoyǒukết bạn (trên mạng xã hội)
  • 添加内容 tiānjiā nèiróngthêm nội dung
  • 禁止添加 jìnzhǐ tiānjiācấm thêm vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

增加;往原有的东西里加入别的东西。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

往 / 向 + tân ngữ + 添加 + danh từ

Thêm cái gì vào đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

添
加

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “添加” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1