Chuyển đến nội dung
渗透滲透

shèntòu

Hán Việt: SẤM THẤU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thấm qua
  2. thấm vào
  3. thâm nhập
  4. len lỏi vào (lĩnh vực, tư tưởng)

Ví dụ

  1. 雨水渗透了泥土。

    Yǔshuǐ shèntòu le nítǔ.Nước mưa đã thấm sâu vào lòng đất.

  2. 计算机技术已经渗透到各行各业。

    Jìsuànjī jìshù yǐjīng shèntòu dào gè háng gè yè.Công nghệ máy tính đã thâm nhập vào mọi ngành nghề.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互相渗透 hùxiāng shèntòuthấm đượm lẫn nhau, xâm nhập lẫn nhau
  • 文化渗透 wénhuà shèntòuthâm nhập văn hóa
  • 资本渗透 zīběn shèntòuthâm nhập tư bản
  • 渗透作用 shèntòu zuòyònghiện tượng thẩm thấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体从物体的隙缝中透过;比喻一种事物逐渐进入其他领域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

渗透到 + danh từ chỉ phạm vi/lĩnh vực

Biểu thị sự thâm nhập, len lỏi dần dần vào một lĩnh vực, phương diện cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

渗
透

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1