Chuyển đến nội dung
方法

fāngfǎ

Hán Việt: PHƯƠNG PHÁP

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. phương pháp
  2. cách thức
  3. phương pháp, cách
  4. phương pháp, cách thức

Ví dụ

  1. 这是一个学汉语的好方法。

    Zhè shì yí gè xué Hànyǔ de hǎo fāngfǎ.Đây là một phương pháp học tiếng Trung tốt.

  2. 用这个方法解决问题很快。

    Yòng zhè ge fāngfǎ jiějué wèntí hěn kuài.Dùng cách này giải quyết vấn đề rất nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好方法 hǎo fāngfǎphương pháp tốt
  • 学习方法 xuéxí fāngfǎphương pháp học tập
  • 工作方法 gōngzuò fāngfǎphương pháp làm việc
  • 想方法 xiǎng fāngfǎnghĩ cách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关于解决思想、说话、行动等问题的门路、程序等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 方法 + động từ

Dùng phương pháp/cách thức nào để làm việc gì. VD: 我们用新方法解决了问题。– Chúng tôi dùng cách mới đã giải quyết được vấn đề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

方
法

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “方法” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1