Chuyển đến nội dung
游说遊說

yóushuì

Hán Việt: DU THUYẾT

HSK6

1Động từ

  1. thuyết khách
  2. vận động hành lang
  3. đi khuyên giải/thuyết phục (chính trị gia, người có thẩm quyền)

Ví dụ

  1. 古代谋士经常在各国之间游说。

    Gǔdài móushì jīngcháng zài gè guó zhījiān yóushuì.

    Các mưu sĩ thời xưa thường đi thuyết khách giữa các nước.

  2. 该组织正积极游说政府改变政策。

    Gāi zǔzhī zhèng jījí yóushuì zhèngfǔ gǎibiàn zhèngcè.

    Tổ chức này đang tích cực vận động hành lang để chính phủ thay đổi chính sách.

  3. 他四处游说,希望获得更多的选票。

    Tā sìchù yóushuì, xīwàng huòdé gèng duō de xuǎnpiào.

    Anh ấy đi vận động khắp nơi với hy vọng nhận được nhiều phiếu bầu hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四处游说 sìchù yóushuìvận động khắp nơi
  • 游说政府 yóushuì zhèngfǔvận động hành lang chính phủ
  • 游说议员 yóushuì yìyuánvận động nghị viên
  • 积极游说 jījí yóushuìtích cực vận động/thuyết khách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指游历各地,用某种主张劝说统治者或有关人员采纳;游说拉拢。

Ghi chú: Lưu ý chữ 说 đọc là shuì (không đọc là shuō).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

游说 + ai + làm gì

Thuyết phục, vận động ai đó làm một điều gì (thường là người có quyền thế).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

游
说

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “游说” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1