1Động từ
- thuyết khách
- vận động hành lang
- đi khuyên giải/thuyết phục (chính trị gia, người có thẩm quyền)
Ví dụ
Gǔdài móushì jīngcháng zài gè guó zhījiān yóushuì.
Các mưu sĩ thời xưa thường đi thuyết khách giữa các nước.
Gāi zǔzhī zhèng jījí yóushuì zhèngfǔ gǎibiàn zhèngcè.
Tổ chức này đang tích cực vận động hành lang để chính phủ thay đổi chính sách.
Tā sìchù yóushuì, xīwàng huòdé gèng duō de xuǎnpiào.
Anh ấy đi vận động khắp nơi với hy vọng nhận được nhiều phiếu bầu hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指游历各地,用某种主张劝说统治者或有关人员采纳;游说拉拢。
Ghi chú: Lưu ý chữ 说 đọc là shuì (không đọc là shuō).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
游说 + ai + làm gì
Thuyết phục, vận động ai đó làm một điều gì (thường là người có quyền thế).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “游说” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
