Chuyển đến nội dung
溢出

yìchū

Động từ

1Động từ

  1. tràn ra
  2. trào ra

Ví dụ

  1. 水满了,快要从杯子里溢出来了。

    Shuǐ mǎn le, kuàiyào cóng bēizi lǐ yìchū lai le.Nước đầy rồi, sắp tràn ra khỏi cốc rồi.

  2. 锅里的汤烧开了,溢得满灶台都是。

    Guō lǐ de tāng shāokāi le, yì de mǎn zàotái dōu shì.Canh trong nồi sôi rồi, trào lênh láng cả bếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 河水溢出 héshuǐ yìchūnước sông tràn bờ
  • 溢出水面 yìchū shuǐmiàntràn khỏi mặt nước
  • 香气溢出 xiāngqì yìchūhương thơm lan tỏa ra
  • 内存溢出 nèicún yìchūtràn bộ nhớ (tin học)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体充满容器后流出来,也比喻情感等洋溢流露。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……中 + 溢出(来)

Biểu thị chất lỏng hoặc cảm xúc tràn ra từ một nơi nào đó. VD: 牛奶从锅里溢出来了。– Sữa tràn ra khỏi nồi rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

溢
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1