Từ điển chưa có mục “滋”. Pinyin tham khảo: zī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “滋” 7
- 滋养zīyǎng TƯ DƯỠNGnuôi dưỡng; tẩm bổ; bồi bổHSK6
- 滋润zīrùn TƯ NHUẬNẩm ướt; mịn màng; ấm noHSK7–9
- 滋生zīshēng TƯ SINHsinh sôi; nảy sinh; phát sinh (thường chỉ những điều không tốt)HSK7–9
- 滋味zīwèi TƯ VỊmùi vị; hương vị; cảm giácHSK7–9
- 艾滋病àizībìng NGẢI TƯ BỆNHbệnh AIDS; bệnh sidaHSK7–9
- 美滋滋měizīzī MỸ TƯ TƯkhoái chí; sướng rơn; hớn hởHSK7–9
- 艾滋病毒àizībìngdú NGẢI TƯ BỆNH ĐỘCvi-rút HIV; vi-rút gây bệnh AIDS
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
