1Danh từ
- vũ khí nóng
- hỏa khí (vũ khí sử dụng thuốc nổ, thuốc súng)
Ví dụ
Gǔdài Zhōngguó zǎozài Sòngdài jiù yǐjīng kāishǐ zhìzào hé shǐyòng huǒqì.Trung Quốc thời cổ đại từ thời nhà Tống đã bắt đầu chế tạo và sử dụng hỏa khí.
Huǒqì de pǔjí chèdǐ gǎibiàn le shìjiè zhànzhēng de lìshǐ.Sự phổ biến của vũ khí nóng đã làm thay đổi hoàn toàn lịch sử chiến tranh thế giới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
利用火药爆炸力发射弹丸等杀伤敌人的武器的总称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发明 / 制造 / 使用 + 火器
chế tạo hoặc sử dụng các loại vũ khí nóng dùng thuốc nổ. VD: 制造火器的技术。– Kỹ thuật chế tạo hỏa khí.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “火器” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
