Chuyển đến nội dung
灭火器滅火器

mièhuǒqì

Hán Việt: DIỆT HỎA KHÍ

Danh từ

Lượng từ: 个、具、瓶

1Danh từ

  1. bình chữa cháy
  2. bình cứu hỏa

Ví dụ

  1. 走廊的墙角放着一个灭火器。

    Zǒuláng de qiángjiǎo fàngzhe yí gè mièhuǒqì.Ở góc tường hành lang có đặt một bình chữa cháy.

  2. 每个人都应该学会如何使用灭火器。

    Měi gè rén dōu yīnggāi xuéhuì rúhé shǐyòng mièhuǒqì.Mọi người đều nên học cách sử dụng bình cứu hỏa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 使用灭火器 shǐyòng mièhuǒqìsử dụng bình chữa cháy
  • 干粉灭火器 gānfěn mièhuǒqìbình chữa cháy bột khô
  • 泡沫灭火器 pàomò mièhuǒqìbình chữa cháy bọt
  • 灭火器压力 mièhuǒqì yālìáp suất bình chữa cháy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于扑灭初起火灾的可移动式灭火器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用/使用 + 灭火器 + 灭火

dùng bình cứu hỏa để dập lửa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灭
火
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1