Chuyển đến nội dung
毁灭毀滅

huǐmiè

Hán Việt: HỦY DIỆT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. hủy diệt
  2. tiêu diệt hoàn toàn

Ví dụ

  1. 那场大火彻底毁灭了古老的村庄。

    Nà chǎng dàhuǒ chèdǐ huǐmiè le gǔlǎo de cūnzhuāng.Trận hỏa hoạn lớn đó đã hủy diệt hoàn toàn ngôi làng cổ kính.

  2. 战争给人类带来了毁灭性的灾难。

    Zhànzhēng gěi rénlèi dài lái le huǐmièxìng de zāinàn.Chiến tranh đã mang lại thảm họa mang tính hủy diệt cho nhân loại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毁灭性打击 huǐmièxìng dǎjīđòn giáng mang tính hủy diệt
  • 走向毁灭 zǒuxiàng huǐmièđi tới chỗ diệt vong
  • 彻底毁灭 chèdǐ huǐmièhủy diệt triệt để
  • 自取毁灭 zì qǔ huǐmiètự rước lấy diệt vong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彻底破坏,消灭,使不存在。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

毁灭性 + danh từ

mang tính hủy diệt, phá hủy nặng nề. VD: 毁灭性的灾害 – thảm họa hủy diệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毁
灭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1