Chuyển đến nội dung
热衷熱衷

rèzhōng

Hán Việt: NHIỆT TRUNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ham mê
  2. say mê
  3. nhiệt tình theo đuổi

Ví dụ

  1. 他非常热衷于公益活动。

    Tā fēicháng rèzhōng yú gōngyì huódòng.Anh ấy rất nhiệt tình tham gia các hoạt động công ích.

  2. 年轻人往往热衷于尝试新鲜事物。

    Niánqīngrén wǎngwǎng rèzhōng yú chángshì xīnxiān shìwù.Giới trẻ thường rất thích thú thử những điều mới mẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 热衷于 rèzhōng yúsay mê/ham thích cái gì
  • 热衷名利 rèzhōng mínglìham mê danh lợi
  • 热衷政治 rèzhōng zhèngzhìsay mê chính trị
  • 热衷于社交 rèzhōng yú shèjiāosay mê giao tiếp xã hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

十分爱好或非常沉迷于某种事情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

热衷 + 于 + danh từ / động từ

thể hiện sự đam mê, theo đuổi nhiệt tình một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

热
衷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1