Chuyển đến nội dung
不仅不僅

bùjǐn

Hán Việt: BẤT CẬN

Liên từ

HSK4

1Liên từ

  1. không những
  2. không chỉ
  3. không chỉ, chẳng những
  4. không chỉ, không những
  5. không những, không chỉ

Ví dụ

  1. 他不仅会说英语,还会说法语。

    Tā bùjǐn huì shuō yīngyǔ, hái huì shuō fǎyǔ.Anh ấy không những biết nói tiếng Anh mà còn biết nói tiếng Pháp.

  2. 阅读不仅能增长知识,还能开阔视野。

    Yuèdú bùjǐn néng zēngzhǎng zhīshi, hái néng kāikuò shìyě.Đọc sách không chỉ giúp tăng thêm kiến thức mà còn mở rộng tầm nhìn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不仅如此 bùjǐn rúcǐkhông chỉ như thế
  • 不仅……而且…… bùjǐn ... érqiě ...không những... mà còn...
  • 不仅……还…… bùjǐn ... hái ...không chỉ... mà còn...
  • 不仅……也…… bùjǐn ... yě ...không chỉ... cũng...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不单是,同“不但”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不仅……,而且/还/也……

Cặp liên từ nối vế câu tăng tiến, dùng được cho văn viết và khẩu ngữ. VD: 他不仅聪明,而且很努力。– Cậu ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.

Chủ ngữ + 不仅 / 不光……,还 / 而且……

Cấu trúc câu phức tăng tiến biểu thị ý 'không những... mà còn...'. Vế sau là sự mở rộng, bổ sung hoặc tiến thêm một bước so với vế trước. Khi hai vế có cùng một chủ ngữ, chủ ngữ bắt buộc phải đứng trước liên từ '不仅' hoặc '不光'.

现在我不仅会扫码结账,还会在网上购物了。 – Giờ mình không chỉ biết quét mã thanh toán mà còn biết mua sắm trên mạng.

王老师不仅教我们中文,而且常带我们了解中国文化。 – Cô Vương không chỉ dạy chúng em tiếng Trung mà còn thường dẫn chúng em tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
仅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1