Chuyển đến nội dung
烹调烹調

pēngtiáo

Hán Việt: PHANH ĐIỀU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chế biến món ăn
  2. nấu nướng và nêm gia vị

Ví dụ

  1. 这种鱼经过独特的烹调,味道极其鲜美。

    Zhè zhǒng yú jīngguò dútè de pēngtiáo, wèidao jíqí xiānměi.Loại cá này qua sự chế biến độc đáo, mùi vị vô cùng thơm ngon.

  2. 中国菜的烹调方法多种多样。

    Zhōngguó cài de pēngtiáo fāngfǎ duōzhǒng duōyàng.Phương pháp nấu nướng món ăn Trung Quốc rất đa dạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烹调技术 pēngtiáo jìshùkỹ thuật nấu ăn
  • 烹调方法 pēngtiáo fāngfǎphương pháp nấu nướng
  • 烹调艺术 pēngtiáo yìshùnghệ thuật ẩm thực
  • 擅长烹调 shàncháng pēngtiáogiỏi nấu nướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烧煮并调制食物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

烹调 + tân ngữ (thực phẩm)

Nấu nướng, chế biến món ăn cụ thể. VD: 烹调食物 – nấu nướng đồ ăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烹
调

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1