Chuyển đến nội dung
照看

zhàokàn

Hán Việt: CHIẾU KHÁN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. trông nom
  2. chăm sóc
  3. để mắt tới

Ví dụ

  1. 妈妈出门了,让我留在家里照看弟弟。

    Māma chūmén le, ràng wǒ liú zài jiālǐ zhàokàn dìdi.Mẹ ra ngoài rồi, bảo tôi ở nhà trông em trai.

  2. 你能帮我照看一会儿行李吗?我去一下洗手间。

    Nǐ néng bāng wǒ zhàokàn yīhuìr xíngli ma? Wǒ qù yíxià xǐshǒujiān.Bạn có thể trông giúp tôi hành lý một lát được không? Tôi đi vệ sinh một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 照看孩子 zhàokàn háizitrông trẻ
  • 照看老人 zhàokàn lǎorénchăm sóc người già
  • 帮忙照看 bāngmáng zhàokàngiúp trông nom
  • 细心照看 xìxīn zhàokànchăm sóc chu đáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

照料;看顾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

帮 + ai + 照看 + người/đồ vật

giúp ai trông nom, chăm sóc người hoặc đồ vật nào đó. VD: 帮我照看行李 – giúp tôi trông hành lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

照
看

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1