Chuyển đến nội dung
练习練習

liànxí

Hán Việt: LUYỆN TẬP

HSK3Lượng từ: 道、篇

1Động từ

  1. luyện tập
  2. rèn luyện
  3. luyện tập, rèn luyện

Ví dụ

  1. 学外语要多练习听和说。

    Xué wàiyǔ yào duō liànxí tīng hé shuō.

    Học ngoại ngữ cần luyện tập nghe và nói nhiều.

  2. 我每天都在家练习写汉字。

    Wǒ měitiān dōu zài jiā liànxí xiě Hànzì.

    Ngày nào tôi cũng ở nhà luyện viết chữ Hán.

  3. 多练习口语才能说得流利。

    Duō liànxí kǒuyǔ cáinéng shuō de liúlì.

    Luyện nói nhiều mới có thể nói lưu loát.

  4. 做练习。

    Zuò liànxí.

    Làm bài tập.

  5. 我们一起练习发音。

    Wǒmen yìqǐ liànxí fāyīn.

    Chúng tôi cùng nhau luyện tập phát âm.

2Danh từ

  1. bài tập
  2. bài luyện tập

Ví dụ

  1. 今天的课后练习并不难。

    Jīntiān de kèhòu liànxí bìng bù nán.

    Bài tập về nhà hôm nay không hề khó.

  2. 请大家把练习本打开。

    Qǐng dàjiā bǎ liànxíbĕn dǎkāi.

    Xin mời mọi người mở vở bài tập ra.

  3. 做完这些练习就可以休息了。

    Zuò wán zhèxiē liànxí jiù kěyǐ xiūxi le.

    Làm xong những bài tập này là có thể nghỉ ngơi rồi.

3Động từ, danh từ

  1. luyện tập, bài tập

Ví dụ

  1. 我晚上常做练习。

    Wǒ wǎnshang cháng zuò liànxí.

    Buổi tối tôi thường làm bài tập.

  2. 多听多说就是最好的练习。

    Duō tīng duō shuō jiù shì zuì hǎo de liànxí.

    Nghe nhiều nói nhiều chính là cách luyện tập tốt nhất.

  3. 我正在做练习呢。

    Wǒ zhèngzài zuò liànxí ne.

    Tôi đang làm bài tập.

    Từ mục 正在

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 练习听力 liànxí tīnglìluyện nghe
  • 练习口语 liànxí kǒuyǔluyện khẩu ngữ
  • 做练习 zuò liànxílàm bài tập
  • 课后练习 kèhòu liànxíbài tập sau giờ học
  • 练习本 liànxíbĕnvở bài tập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

反复学习以求熟练;也指为巩固学习成果而做的作业。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

练习 + Động từ/Tân ngữ

Luyện tập làm việc gì hoặc một kỹ năng nào đó. VD: 练习打篮球 – Luyện tập chơi bóng rổ.

做 + 练习

Làm bài tập rèn luyện. VD: 我正在做数学练习。– Tôi đang làm bài tập toán.

为了……,……

Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.

为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.

为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

练
习

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1