1Động từ
- luyện tập
- rèn luyện
- luyện tập, rèn luyện
Ví dụ
Xué wàiyǔ yào duō liànxí tīng hé shuō.
Học ngoại ngữ cần luyện tập nghe và nói nhiều.
Wǒ měitiān dōu zài jiā liànxí xiě Hànzì.
Ngày nào tôi cũng ở nhà luyện viết chữ Hán.
Duō liànxí kǒuyǔ cáinéng shuō de liúlì.
Luyện nói nhiều mới có thể nói lưu loát.
做练习。
Zuò liànxí.
Làm bài tập.
Wǒmen yìqǐ liànxí fāyīn.
Chúng tôi cùng nhau luyện tập phát âm.
2Danh từ
- bài tập
- bài luyện tập
Ví dụ
3Động từ, danh từ
- luyện tập, bài tập
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
反复学习以求熟练;也指为巩固学习成果而做的作业。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
练习 + Động từ/Tân ngữ
Luyện tập làm việc gì hoặc một kỹ năng nào đó. VD: 练习打篮球 – Luyện tập chơi bóng rổ.
做 + 练习
Làm bài tập rèn luyện. VD: 我正在做数学练习。– Tôi đang làm bài tập toán.
为了……,……
Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.
为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
