1Tính từ
- độc đáo
- đặc biệt
- độc đáo, đặc sắc riêng biệt
Ví dụ
Zhè zuò jiànzhù de fēnggé fēicháng dútè.
Phong cách của tòa kiến trúc này vô cùng độc đáo.
Tā duì yìshù yǒu zìjǐ dútè de jiànjiě.
Cô ấy có kiến giải độc đáo của riêng mình về nghệ thuật.
Zhè ge chéngshì yǒuzhe dútè de mèilì.
Thành phố này sở hữu một sức hút độc đáo.
Zhōngguó chuántǒng shuǐmòhuà yǒu yì zhǒng dútè de yìshù yùnwèi.
Tranh thủy mặc truyền thống Trung Quốc mang một phong vị nghệ thuật hết sức độc đáo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
独有的、特别的,与众不同。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
独特的 + danh từ
Bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự độc đáo, có một không hai.
非常/十分 + 独特
Phó từ chỉ mức độ kết hợp với 独特 để miêu tả tính chất đặc sắc, hiếm có.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
