1Danh từ
- lớp
- lớp học
- tập thể lớp
Ví dụ
Wǒmen bānjí yǒu sānshí ge xuésheng.
Lớp học của chúng tôi có ba mươi học sinh.
Tā shì zhège bānjí de bānzhǎng.
Cô ấy là lớp trưởng của lớp này.
Měi gè bānjí dōu yǒu zìjǐ de huódòng.
Mỗi lớp đều có hoạt động riêng của mình.
Wǒmen bānjí yígòng yǒu èrshíwǔ míng xuésheng.
Lớp học của chúng tôi tổng cộng có hai mươi lăm học sinh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
学校里按年级编制的教学集体。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……班级
chỉ vị trí học tập tại một tập thể lớp cụ thể. VD: 他在这个班级里成绩最好。– Cậu ấy có thành tích tốt nhất trong lớp này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
