Chuyển đến nội dung
发明發明

fāmíng

Hán Việt: PHÁT MINH

HSK5Lượng từ: 个、项

1Động từ

  1. phát minh
  2. sáng chế
  3. phát minh, sáng chế

Ví dụ

  1. 爱迪生发明了电灯。

    Àidíshēng fāmíng le diàndēng.

    Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.

  2. 这是一项伟大的发明。

    Zhè shì yí xiàng wěidà de fāmíng.

    Đây là một phát minh vĩ đại.

  3. 中国人很早就发明了造纸术。

    Zhōngguó rén hěn zǎo jiù fāmíng le zàozhǐshù.

    Người Trung Quốc đã phát minh ra kỹ thuật làm giấy từ rất sớm.

  4. 印刷术的发明深刻改变了人类文明的进程。

    Yìnshuāshù de fāmíng shēnkè gǎibiàn le rénlèi wénmíng de jìnchéng.

    Phát minh nghề in đã làm thay đổi sâu sắc tiến trình văn minh nhân loại.

  5. 造纸术是中国古代四大发明之一,对人类文明产生了深远影响。

    Zàozhǐshù shì Zhōngguó gǔdài sì dà fāmíng zhī yī, duì rénlèi wénmíng chǎnshēng le shēnyuǎn yǐngxiǎng.

    Kỹ thuật làm giấy là một trong bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại, có ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn minh nhân loại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发明创造 fāmíng chuàngzàophát minh sáng tạo
  • 发明家 fāmíngjiānhà phát minh
  • 四大发明 sì dà fāmíngtứ đại phát minh
  • 重大发明 zhòngdà fāmíngphát minh trọng đại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

创造出前所未有的新事物或新方法;创造出的新事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发明 + tân ngữ (vật mới được tạo ra)

Chỉ việc tạo ra cái mới trước đây chưa từng có. VD: 谁发明了电话?– Ai đã phát minh ra điện thoại?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
明

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1