1Động từ
- phát minh
- sáng chế
- phát minh, sáng chế
Ví dụ
Àidíshēng fāmíng le diàndēng.
Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.
Zhè shì yí xiàng wěidà de fāmíng.
Đây là một phát minh vĩ đại.
Zhōngguó rén hěn zǎo jiù fāmíng le zàozhǐshù.
Người Trung Quốc đã phát minh ra kỹ thuật làm giấy từ rất sớm.
Yìnshuāshù de fāmíng shēnkè gǎibiàn le rénlèi wénmíng de jìnchéng.
Phát minh nghề in đã làm thay đổi sâu sắc tiến trình văn minh nhân loại.
Zàozhǐshù shì Zhōngguó gǔdài sì dà fāmíng zhī yī, duì rénlèi wénmíng chǎnshēng le shēnyuǎn yǐngxiǎng.
Kỹ thuật làm giấy là một trong bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại, có ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn minh nhân loại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
创造出前所未有的新事物或新方法;创造出的新事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发明 + tân ngữ (vật mới được tạo ra)
Chỉ việc tạo ra cái mới trước đây chưa từng có. VD: 谁发明了电话?– Ai đã phát minh ra điện thoại?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
