1Phó từ
- rất
- hết sức
- quá
Ví dụ
2Đại từ
- gì
- cái gì (dùng trong văn ngôn hoặc khẩu ngữ địa phương)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
很,极;什么。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
甚 + tính từ / động từ tâm lý
biểu thị mức độ cao trong văn viết (tương đương với 很, 非常). VD: 甚好 – Rất tốt.
甚至……也/都……
dùng liên từ 甚至 để biểu thị sự tăng tiến, nhấn mạnh trường hợp cá biệt. VD: 他忙得甚至连饭都忘了吃。 – Anh ấy bận đến mức thậm chí cả cơm cũng quên ăn.
甚至 (shènzhì)
Liên từ "甚至" dùng để nhấn mạnh một tình huống nổi bật, bất ngờ hoặc vượt quá mức thông thường, thường dịch là "thậm chí", "ngay cả". Có thể đứng trước danh từ, động từ hoặc phân câu để biểu thị ý tiến tầng tăng cấp mạnh mẽ.
他太忙了,甚至没时间吃午饭。 – Anh ấy bận quá, thậm chí không có thời gian ăn trưa.
这个小区真不错,有花园、球场,甚至还有超市。 – Khu này hay thật, có vườn hoa, sân bóng, thậm chí còn có siêu thị.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “甚” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
