Chuyển đến nội dung
甚

shèn

Hán Việt: THẬM

HSK6

1Phó từ

  1. rất
  2. hết sức
  3. quá

Ví dụ

  1. 两人的关系甚为密切。

    Liǎngrén de guānxì shèn wéi mìqiè.

    Quan hệ giữa hai người hết sức thân thiết.

  2. 听到这个消息,大家甚感欣慰。

    Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā shèn gǎn xīnwèi.

    Nghe được tin này, mọi người cảm thấy rất an ủi.

  3. 他对此事甚是不满。

    Tā duì cǐ shì shèn shì bùmǎn.

    Anh ấy rất bất mãn với chuyện này.

2Đại từ

  1. gì
  2. cái gì (dùng trong văn ngôn hoặc khẩu ngữ địa phương)

Ví dụ

  1. 你因甚事发愁?

    Nǐ yīn shèn shì fāchóu?

    Bạn lo âu vì việc gì thế?

  2. 这有甚要紧?

    Zhè yǒu shèn yàojǐn?

    Cái này có gì quan trọng đâu?

  3. 你甚时候走?

    Nǐ shèn shíhou zǒu?

    Khi nào bạn đi?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 甚为 shènwéihết sức, rất
  • 甚好 shènhǎorất tốt
  • 甚至 shènzhìthậm chí
  • 过甚 guòshènquá mức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

很,极;什么。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

甚 + tính từ / động từ tâm lý

biểu thị mức độ cao trong văn viết (tương đương với 很, 非常). VD: 甚好 – Rất tốt.

甚至……也/都……

dùng liên từ 甚至 để biểu thị sự tăng tiến, nhấn mạnh trường hợp cá biệt. VD: 他忙得甚至连饭都忘了吃。 – Anh ấy bận đến mức thậm chí cả cơm cũng quên ăn.

甚至 (shènzhì)

Liên từ "甚至" dùng để nhấn mạnh một tình huống nổi bật, bất ngờ hoặc vượt quá mức thông thường, thường dịch là "thậm chí", "ngay cả". Có thể đứng trước danh từ, động từ hoặc phân câu để biểu thị ý tiến tầng tăng cấp mạnh mẽ.

他太忙了,甚至没时间吃午饭。 – Anh ấy bận quá, thậm chí không có thời gian ăn trưa.

这个小区真不错,有花园、球场,甚至还有超市。 – Khu này hay thật, có vườn hoa, sân bóng, thậm chí còn có siêu thị.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “甚” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1