nánshēng NAM SINH
1Danh từ
- học sinh nam
- nam sinh
- bạn nam
- nam sinh, học sinh nam
- bạn nam, nam sinh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
男学生,也泛指年轻男子。
namshēng NAM SINH
2Danh từ
- nam sinh
- bạn nam
- học sinh nam
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
男学生,也泛指年轻男子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
男生 + 和 + 女生
Kết hợp để nói về toàn bộ học sinh nam và học sinh nữ. VD: 学校组织男生和女生一起参加比赛。– Nhà trường tổ chức cho nam sinh và nữ sinh cùng tham gia thi đấu.
几个 / 那些 + 男生
Dùng như danh từ chỉ người. VD: 那些男生在踢足球。– Mấy bạn nam đó đang đá bóng.
为了……,……
Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.
为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
