Chuyển đến nội dung
疯子瘋子

fēngzi

Hán Việt: PHONG TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. kẻ điên
  2. người điên

Ví dụ

  1. 别听他胡说,他简直是个疯子。

    Bié tīng tā húshuō, tā jiǎnzhí shì ge fēngzi.Đừng nghe anh ta nói bừa, anh ta đúng là một kẻ điên.

  2. 只有疯子才会做出这种危险的事。

    Zhǐyǒu fēngzi cái huì zuò chū zhè zhǒng wēixiǎn de shì.Chỉ có kẻ điên mới làm ra chuyện nguy hiểm thế này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 像个疯子 xiàng ge fēngzinhư một kẻ điên
  • 彻头彻尾的疯子 chètóu chèwěi de fēngzikẻ điên rồ hoàn toàn
  • 疯子一般 fēngzi yìbānnhư điên dại
  • 天才和疯子 tiāncái hé fēngzithiên tài và kẻ điên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

患精神病的人;也用来指言行举止反常、狂妄的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 疯子 + 一样 + V

Làm việc gì đó cuồng loạn, mất kiểm soát như kẻ điên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

疯
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1