Chuyển đến nội dung
疯瘋

fēng

Hán Việt: PHONG

HSK7–9

1Tính từ

  1. điên
  2. mất trí

Ví dụ

  1. 听到这个坏消息,她快要疯了。

    Tīng dào zhè ge huài xiāoxi, tā kuài yào fēng le.

    Nghe thấy tin dữ này, cô ấy sắp phát điên rồi.

  2. 你疯了吗?怎么能做出这种事!

    Nǐ fēng le ma? Zěnme néng zuòchū zhè zhǒng shì!

    Bạn bị điên rồi à? Sao lại có thể làm ra chuyện này!

  3. 那个人在街上疯疯癫癫地乱喊。

    Nàge rén zài jiēshang fēngfengdiāndiān de luànhǎn.

    Người đó điên điên khùng khùng la hét ngoài phố.

2Động từ

  1. chơi thả cửa
  2. nghịch ngợm cuồng nhiệt

Ví dụ

  1. 孩子们在草地上疯玩了一整天。

    Háizimen zài cǎodì shang fēngwán le yì zhěng tiān.

    Lũ trẻ chơi đùa thả phanh trên bãi cỏ suốt cả ngày.

  2. 好不容易放假了,让我们彻底疯一次吧。

    Hǎobù róngyì fàngjià le, ràng wǒmen chèdǐ fēng yí cì ba.

    Mãi mới được nghỉ lễ, chúng ta hãy xả láng một bữa đi.

  3. 别在外面疯了,快回家吃饭!

    Bié zài wàimiàn fēng le, kuài huíjiā chīfàn!

    Đừng có mải chơi rong bên ngoài nữa, mau về nhà ăn cơm đi!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发疯 fāfēngphát điên
  • 疯狗 fēnggǒuchó dại
  • 疯玩 fēngwánchơi xả láng, chơi hết mình
  • 逼疯 bīfēngdồn đến phát điên
  • 疯狂 fēngkuángđiên cuồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

神经错乱,精神失常;没有节制地玩耍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

快要 / 要 + 疯了

Sắp phát điên rồi; dùng để nhấn mạnh tâm trạng bực bội, hoang mang tột độ hoặc quá mệt mỏi. VD: 这道难题让我快疯了。– Bài toán khó này khiến tôi muốn phát điên.

疯 + động từ (玩 / 跑)

Làm gì một cách cuồng nhiệt, thả phanh, không kiềm chế. VD: 他昨晚跟朋友疯跑了一宿。– Tối qua anh ấy cùng bạn chạy chơi thâu đêm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

疯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “疯” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1