Chuyển đến nội dung
病情

bìngqíng

Hán Việt: BỆNH TÌNH

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. bệnh tình
  2. tình trạng bệnh

Ví dụ

  1. 医生说他的病情已经稳定了。

    Yīshēng shuō tā de bìngqíng yǐjīng wěndìng le.Bác sĩ nói tình trạng bệnh của anh ấy đã ổn định rồi.

  2. 吃了这种药以后,他的病情好转了。

    Chī le zhè zhǒng yào yǐhòu, tā de bìngqíng hǎozhuǎn le.Sau khi uống loại thuốc này, bệnh tình của anh ấy đã chuyển biến tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 病情好转 bìngqíng hǎozhuǎnbệnh tình chuyển biến tốt
  • 病情恶化 bìngqíng èhuàbệnh tình xấu đi
  • 病情稳定 bìngqíng wěndìngbệnh tình ổn định
  • 隐瞒病情 yǐnmán bìngqínggiấu bệnh tình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

病人的情况和病势的发展。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

病情 + 好转 / 恶化 / 稳定

Biểu thị sự phát triển, biến chuyển của trạng thái bệnh tật. VD: 他的病情逐渐好转。– Bệnh tình của anh ấy dần khá lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

病
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1