Chuyển đến nội dung
登上

dēngshàng

Hán Việt: ĐĂNG THƯỢNG

Động từ

1Động từ

  1. bước lên
  2. leo lên
  3. lên (núi, sân khấu, tàu bè...)

Ví dụ

  1. 经过艰苦努力,他们终于登上了山顶。

    Jīngguò jiānkǔ nǔlì, tāmen zhōngyú dēngshàng le shāndǐng.Trải qua bao nỗ lực gian khổ, cuối cùng họ đã leo lên tới đỉnh núi.

  2. 她紧张地登上了领奖台。

    Tā jǐnzhāng de dēngshàng le lǐngjiǎngtái.Cô ấy hồi hộp bước lên bục nhận giải.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 登上山顶 dēngshàng shāndǐngleo lên đỉnh núi
  • 登上舞台 dēngshàng wǔtáibước lên sân khấu
  • 登上飞机 dēngshàng fēijībước lên máy bay
  • 登上领奖台 dēngshàng lǐngjiǎngtáibước lên bục nhận giải

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

走上;踩在某种物体或平台上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

登上 + danh từ chỉ địa điểm/phương tiện

Biểu thị việc bước lên, leo lên một địa điểm cao hoặc phương tiện giao thông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

登
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1