Chuyển đến nội dung
百万百萬

bǎiwàn

Hán Việt: BÁCH VẠN

Số từ

1Số từ

  1. triệu
  2. hàng triệu
  3. một trăm vạn

Ví dụ

  1. 这个城市的人口超过了一百万。

    Zhège chéngshì de rénkǒu chāoguò le yì bǎiwàn.Dân số thành phố này đã vượt quá một triệu người.

  2. 这部新电影吸引了数百万观众。

    Zhè bù xīn diànyǐng xīyǐn le shù bǎiwàn guānzhòng.Bộ phim mới này đã thu hút hàng triệu khán giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 百万人 bǎiwàn rénhàng triệu người
  • 百万富翁 bǎiwàn fùwēngtriệu phú
  • 数以百万计 shù yǐ bǎiwàn jìhàng triệu / tính bằng triệu
  • 百万大军 bǎiwàn dàjūnđội quân triệu người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数目,指一百个一万(1,000,000);常形容数量极多。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数以百万计的 + danh từ

Hàng triệu cái gì đó

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

百
万

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1