Chuyển đến nội dung
肌肤肌膚

jīfū

Hán Việt: CƠ PHU

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. da thịt
  2. làn da

Ví dụ

  1. 这款护肤品能让肌肤更加水润。

    Zhè kuǎn hùfūpǐn néng ràng jīfū gèngjiā shuǐrùn.Sản phẩm dưỡng da này giúp làn da thêm căng mọng ẩm mượt.

  2. 婴儿的肌肤非常娇嫩,需要悉心呵护。

    Yīng'ér de jīfū fēicháng jiāonèn, xūyào xīxīn hēhù.Làn da của em bé rất non nớt, cần được chăm sóc chu đáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肌肤之亲 jīfū zhī qīntiếp xúc thể xác, sự thân mật xác thịt
  • 呵护肌肤 hēhù jīfūchăm sóc làn da
  • 紧致肌肤 jǐnzhì jīfūsăn chắc làn da
  • 肌肤娇嫩 jīfū jiāonènlàn da mịn màng mỏng manh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

肌肉和皮肤,泛指身体的表皮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 肌肤 + 有……作用/伤害

Biểu thị tác động hoặc ảnh hưởng đối với làn da.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肌
肤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1