Từ điển chưa có mục “盈”. Pinyin tham khảo: yíng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “盈” 5
- 盈利yínglì DOANH LỢIcó lãi; sinh lời; tiền lãiHSK7–9
- 充盈chōngyíng SUNG DOANHđầy ắp; tràn trề; dồi dào
- 盈余yíngyú DOANH DƯthặng dư; tiền dôi ra; số dư lãi
- 市盈率shìyínglǜ THỊ DOANH SUẤThệ số P/E (tỷ số giá trên lợi nhuận một cổ phiếu)HSK6
- 热泪盈眶rèlèi-yíngkuàng NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNGnước mắt lưng tròng; rưng rưng nước mắtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
