Chuyển đến nội dung
盖子蓋子

gàizi

Hán Việt: CÁI TỬ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nắp
  2. vung
  3. nắp đậy

Ví dụ

  1. 请把锅盖子盖上。

    Qǐng bǎ guō gàizi gài shàng.

    Xin hãy đậy nắp nồi lại.

  2. 这个瓶子的盖子拧不开了。

    Zhège píngzi de gàizi nǐng bù kāi le.

    Nắp của cái chai này vặn không ra rồi.

  3. 打开盖子就能闻到香味。

    Dǎkāi gàizi jiù néng wéndào xiāngwèi.

    Mở nắp ra là có thể ngửi thấy mùi thơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打开盖子 dǎkāi gàizimở nắp
  • 盖上盖子 gài shàng gàiziđậy nắp lại
  • 瓶盖子 píng gàizinắp chai
  • 锅盖子 guō gàizivung nồi, nắp vung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

器物上部有遮蔽作用的盖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 盖子 + 打开 / 盖上

mở nắp hoặc đậy nắp một vật gì đó. VD: 把盖子盖好。– Hãy đậy chặt nắp lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盖
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1