Chuyển đến nội dung
目击目擊

mùjī

Hán Việt: MỤC KÍCH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chứng kiến tận mắt
  2. nhìn thấy

Ví dụ

  1. 有人目击了整场车祸的发生过程。

    Yǒu rén mùjī le zhěng chǎng chēhuò de fāshēng guòchéng.Có người đã tận mắt chứng kiến toàn bộ quá trình xảy ra tai nạn giao thông.

  2. 目击证人已经向警方提供了线索。

    Mùjī zhèngrén yǐjīng xiàng jǐngfāng tígōng le xiànsuǒ.Nhân chứng tận mắt đã cung cấp manh mối cho cảnh sát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 目击者 mùjīzhěngười chứng kiến, nhân chứng
  • 目击证人 mùjī zhèngrénnhân chứng tận mắt thấy
  • 亲眼目击 qīnyǎn mùjītận mắt chứng kiến
  • 目击现场 mùjī xiànchǎngchứng kiến hiện trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

亲眼看到(事故、案件等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

目击 + 事件/事故/案发

Mang tân ngữ trực tiếp là sự việc, tai nạn mà bản thân trực tiếp nhìn thấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

目
击

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “目击” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1