Chuyển đến nội dung
直视直視

zhíshì

Hán Việt: TRỰC THỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nhìn thẳng
  2. nhìn trực diện

Ví dụ

  1. 他不敢直视对方的眼睛。

    Tā bù gǎn zhíshì duìfāng de yǎnjing.Anh ấy không dám nhìn thẳng vào mắt đối phương.

  2. 正视困难、直视现实是解决问题的第一步。

    Zhèngshì kùnnan, zhíshì xiànshí shì jiějué wèntí de dì-yī bù.Dám đối mặt khó khăn, nhìn thẳng vào thực tế là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 直视前方 zhíshì qiánfāngnhìn thẳng về phía trước
  • 直视眼睛 zhíshì yǎnjingnhìn thẳng vào mắt
  • 不敢直视 bù gǎn zhíshìkhông dám nhìn thẳng
  • 直视问题 zhíshì wèntínhìn thẳng vào vấn đề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向正前方看或直接注视。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

直视 + 目光/眼睛/前方

Mang tân ngữ chỉ phương hướng nhìn hoặc đối tượng được nhìn thẳng. VD: 请双眼直视前方。– Xin hãy nhìn thẳng về phía trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

直
视

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1