Chuyển đến nội dung
相差

xiāngchà

Hán Việt: TƯƠNG SAI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chênh lệch
  2. khác nhau
  3. kém nhau

Ví dụ

  1. 两人的水平相差不大。

    Liǎng rén de shuǐpíng xiāngchà búdà.Trình độ của hai người chênh lệch không nhiều.

  2. 他们俩的年纪相差五岁。

    Tāmen liǎ de niánjì xiāngchà wǔ suì.Hai người họ chênh nhau 5 tuổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 相差无几 xiāngchà wújǐgần như nhau, không khác là mấy
  • 相差甚远 xiāngchà shènyuǎncách biệt rất xa
  • 相差悬殊 xiāngchà xuánshūchênh lệch trời vực
  • 相差不大 xiāngchà búdàchênh lệch không nhiều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彼此在数量、程度等方面有差距。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 跟/和 B 相差 + Lượng từ/Khoảng cách

Diễn đạt sự chênh lệch giữa hai đối tượng về tuổi tác, con số, thời gian... VD: 我们俩相差三岁。– Chúng tôi chênh nhau ba tuổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
差

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1