Chuyển đến nội dung
温度溫度

wēndù

Hán Việt: ÔN ĐỘ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 度、个

1Danh từ

  1. nhiệt độ

Ví dụ

  1. 今天的温度比昨天高两度。

    Jīntiān de wēndù bǐ zuótiān gāo liǎng dù.Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua 2 độ.

  2. 室内温度最好保持在24度左右。

    Shìnèi wēndù zuìhǎo bǎochí zài èrshísì dù zuǒyòu.Nhiệt độ trong phòng tốt nhất nên duy trì ở khoảng 24 độ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 温度升高 wēndù shēnggāonhiệt độ tăng lên
  • 温度下降 wēndù xiàjiàngnhiệt độ hạ xuống
  • 室内温度 shìnèi wēndùnhiệt độ trong phòng
  • 测量温度 cèliáng wēndùđo nhiệt độ
  • 温度计 wēndùjìnhiệt kế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体的冷热程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

温度 + 升高 / 下降 / 保持

diễn tả xu hướng thay đổi hoặc duy trì của nhiệt độ. VD: 明天气温会大幅度下降。– Ngày mai nhiệt độ sẽ giảm mạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

温
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “温度” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1